Grammar exercises

HSK Grammar Exercises

Dedicated practice exercises for every HSK 1-6 grammar point.

352 exercises
Browse the grammar library
Category:
HSK 1Trợ từ
Câu nghi vấn với “吗”
疑问助词 “吗”4 exercises
HSK 1Trợ từ
Trợ từ sở hữu “的”
结构助词 “的”4 exercises
HSK 1Phân biệt từ
Phân biệt 不 và 没
不 vs 没4 exercises
HSK 1Cấu trúc đặc biệt
Trật tự từ Thời gian & Địa điểm
时间 & 地点语序4 exercises
HSK 1Cấu trúc đặc biệt
Cấu trúc nhấn mạnh 是...的
“是...的” 强调句4 exercises
HSK 1Đại từ
Đại từ nghi vấn (Gì, Ai, Nào, Thế nào)
疑问代词 (什么, 谁, 哪, 怎么)4 exercises
HSK 1Trợ từ
Trợ từ hoàn thành “了”
动态助词 “了”4 exercises
HSK 1Đại từ
Lượng từ & Hỏi số lượng
量词与数量提问 (个, 本, 块 / 几 vs 多少)4 exercises
HSK 1Cấu trúc đặc biệt
Động từ năng nguyện 1
能愿动词 (想, 要, 能, 会)4 exercises
HSK 1Cấu trúc đặc biệt
Biểu thị thời gian
时间表达法 (年、月、日/号、星期、点)4 exercises
HSK 2Bổ ngữ
Bổ ngữ Kết quả (结果补语)
结果补语 (V + Ckq)4 exercises
HSK 2Phân biệt từ
Phân biệt 再 vs 又
再 vs 又4 exercises
HSK 2Bổ ngữ
Bổ ngữ Trạng thái (状态补语)
状态补语 (V + 得 + Adj)4 exercises
HSK 2So sánh
Cấu trúc so sánh hơn với 比
“比” 字句 (So sánh hơn 比)4 exercises
HSK 2So sánh
Cấu trúc So sánh Bằng
“A 跟/和 B 一样” 比较句4 exercises
HSK 2Trợ từ
Thì diễn tiến (Đang làm gì)
动作的进行 “在 / 正在...呢”4 exercises
HSK 2Liên từ
Cặp liên từ cơ bản
“因为...所以...” & “虽然...但是...”4 exercises
HSK 2Cấu trúc đặc biệt
Động từ năng nguyện 2
能愿动词 (可以, 应该)4 exercises
HSK 2Cấu trúc đặc biệt
Câu cấm đoán (别 / 不要)
祈使句 “别 / 不要”4 exercises
HSK 2Bổ ngữ
Bổ ngữ Xu hướng đơn
简单趋向补语 (V + 来/去)4 exercises
HSK 3Cấu trúc đặc biệt
Câu chữ 把 cơ bản (把字句)
“把” 字句 (把字句)4 exercises
HSK 3Cấu trúc đặc biệt
Câu thụ động 被 (被字句)
“被” 字句 (被字句)4 exercises
HSK 3Bổ ngữ
Bổ ngữ xu hướng phức hợp
复合趋向补语 (V + 出来/起来/上来/下来)4 exercises
HSK 3Cấu trúc đặc biệt
Cấu trúc nhấn mạnh cực đoan
“连...也/都...” 强调句4 exercises
HSK 3Bổ ngữ
Bổ ngữ khả năng cơ bản
基础可能补语 (V + 得/不 + C)4 exercises
HSK 3Liên từ
Cụm liên từ HSK 3
“不但...而且...” & “只要...就...”4 exercises
HSK 3Liên từ
Cụm liên từ 一...就...
“一...就...” 关联词4 exercises
HSK 3Cấu trúc đặc biệt
Cấu trúc 越来越...
“越来越...” 结构4 exercises
HSK 4Liên từ
Nhượng bộ 即使/哪怕
即使 / 哪怕4 exercises
HSK 4Liên từ
Điều kiện 无论/不管
无论 / 不管4 exercises
HSK 4Liên từ
Tiền đề 既然...就...
既然...就...4 exercises
HSK 4Liên từ
Tăng tiến 不仅...而且...
不仅...而且...4 exercises
HSK 4Liên từ
Phản bác 不是...而是...
不是...而是...4 exercises
HSK 4Phó từ
Bất ngờ 竟然/居然
竟然 / 居然4 exercises
HSK 4Phó từ
Phản vấn 难道
难道4 exercises
HSK 4Phó từ
Rốt cuộc 究竟/到底
究竟 / 到底4 exercises
HSK 4Phó từ
Cực lực khuyên 千万
千万4 exercises
HSK 4Liên từ
Đề phòng 万一
万一4 exercises
HSK 4Giới từ
Phân biệt 对于 vs 关于
对于 vs 关于4 exercises
HSK 4Giới từ
Theo quy tắc 按照/按
按照 / 按4 exercises
HSK 4Giới từ
Biến thiên 随着
随着4 exercises
HSK 4Giới từ
Bị động phân quyền 由
4 exercises
HSK 4Bổ ngữ
Bổ ngữ Khả năng 来得及
来得及 / 来不及4 exercises
HSK 4Bổ ngữ
Bổ ngữ Đánh giá 谈得上
谈得上 / 谈不上4 exercises
HSK 4Bổ ngữ
Bổ ngữ Mở rộng 起来
起来4 exercises
HSK 4Bổ ngữ
Bổ ngữ Duy trì 下去
下去4 exercises
HSK 4Cấu trúc đặc biệt
Đồng thời 连...带...
连...带...4 exercises
HSK 4Phó từ
Chắc chắn 必定/必然
必定 / 必然4 exercises
HSK 5Liên từ
Lựa chọn 與其...不如...
与其...不如...4 exercises
HSK 5Liên từ
Quyết đoán 宁可...也不...
宁可...也不...4 exercises
HSK 5Liên từ
Nhượng bộ văn viết 固然
固然4 exercises
HSK 5Liên từ
Trừ phi 除非
除非4 exercises
HSK 5Liên từ
Mục đích 以便/以免
以便 / 以免4 exercises
HSK 5Liên từ
Dẫn đến kết quả 从而
从而4 exercises
HSK 5Giới từ
Xuất phát từ 出于
出于4 exercises
HSK 5Giới từ
Căn cứ trên 基于
基于4 exercises
HSK 5Giới từ
Chuyển đề tài 至于
至于4 exercises
HSK 5Giới từ
Xét thấy tình hình 鉴于
鉴于4 exercises
HSK 5Cấu trúc đặc biệt
Cấu thành 由...组成
由...组成4 exercises
HSK 5Phó từ
Hơi quá 未免
未免4 exercises
HSK 5Phó từ
Thảo nào 难怪/怪不得
难怪 / 怪不得4 exercises
HSK 5Phó từ
Hà tất 何必
何必4 exercises
HSK 5Phó từ
Dứt khoát 索性
索性4 exercises
HSK 5Phó từ
Trái lại 反倒/反而
反倒 / 反而4 exercises
HSK 5Cấu trúc đặc biệt
Tóm lại 综上所述
综上所述4 exercises
HSK 5Phó từ
Hoàn toàn không 毫无
毫无4 exercises
HSK 5Cấu trúc đặc biệt
Hiển nhiên 可想而知
可想而知4 exercises
HSK 5Phó từ
Tự mình 亲自/亲身
亲自 / 亲身4 exercises
HSK 6Động từ
Nhằm mục đích 旨在
旨在4 exercises
HSK 6Liên từ
Mượn để 借以
借以4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Không thể nghi ngờ 毋庸
毋庸置疑4 exercises
HSK 6Phó từ
Chẳng qua chỉ là 无非
无非是4 exercises
HSK 6Động từ
Động từ hình thức 予以
予以4 exercises
HSK 6Động từ
Động từ hình thức 加以
加以4 exercises
HSK 6Bị động
Bị động Hán cổ 为...所...
为...所...4 exercises
HSK 6Cấu trúc đặc biệt
Lấy... làm... 以...为...
以...为...4 exercises
HSK 6Liên từ
Ngay cả... huống chi 尚且
尚且4 exercises
HSK 6Liên từ
Tiến thêm một bước 进而
进而4 exercises
HSK 6Giới từ
Vốn dĩ 本着
本着4 exercises
HSK 6Phó từ
Không tránh khỏi 不免
不免4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Vô cùng khẩn cấp
刻不容缓4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Kịp thời hối cải
悬崖勒马4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Vẽ rắn thêm chân
画蛇添足4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Phát triển vượt bậc
突飞猛进4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Nườm nượp không ngớt
络绎不绝4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Mưa dầm thấm lâu
潜移默化4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Quy hoạch toàn diện
统筹兼顾4 exercises
HSK 6Thành ngữ
Nhỏ bé không đáng kể
微不足道4 exercises