宁可...也不...

Quyết đoán 宁可...也不...

Liên từ (关联词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "宁可...也不...":

Fill in the blank

我宁可自己动手做,___求别人帮忙。

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu đúng: 宁可 / 也不 / 迟到 / 早点出发 / 我

Find the correct sentence

Câu sau bị sai, hãy chọn phiên bản sửa đúng: "他宁可加班,也想休息。"