“连...也/都...” 强调句

Cấu trúc nhấn mạnh cực đoan

Cấu trúc đặc biệt
Multiple choice

Chọn câu đúng cấu trúc 连...也/都...:

Fill in the blank

他很忙,连吃饭的时间___没有。

Reorder the sentence

Chọn cách sắp xếp đúng của các từ: 连 / 都 / 忘 / 名字 / 我 / 他的 / 了

Find the correct sentence

Câu sau sai, hãy tìm phiên bản sửa đúng: “这个问题连他不明白。”