Liên từ (关联词)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "不是...而是...":
Fill in the blankĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 这次失败不是运气不好,___准备不够。
Reorder the sentenceCác lựa chọn dưới đây được sắp xếp từ cùng một tập từ: 这 / 不是 / 礼物 / 而是 / 一份心意. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp.
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai thường gặp, hãy chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: 我说的不是他,但是你。