So sánhMultiple choiceChọn câu đúng diễn tả 'Chiếc bàn này to bằng chiếc bàn kia':
Fill in the blank我的手机___你的一样贵。(Điện thoại của tôi đắt bằng điện thoại của bạn)
Reorder the sentenceSắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Con mèo này giống con mèo kia': 猫 / 一样 / 那只 / 这只 / 跟
Find the correct sentenceCâu sau sai, chọn câu sửa đúng: 我的书跟你的一样很多。