借以

Mượn để 借以

Liên từ (关联词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "借以":

Fill in the blank

公司举办年会,___增进员工之间的感情。

Reorder the sentence

Cho tập từ: 他每天坚持写日记 / 借以 / 记录 / 生活点滴。 Chọn cách sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai, hãy chọn câu sửa đúng: 她借以学习外语,提高沟通能力。