除非

Trừ phi 除非

Liên từ (关联词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "除非":

Fill in the blank

除非你提前打电话预约,___医生不会给你看病。

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu đúng: 除非 / 才 / 有护照 / 出国旅游 / 能

Find the correct sentence

Câu sau bị sai, hãy chọn phiên bản sửa đúng: "除非你努力学习,才不能通过考试。"