时间表达法 (年、月、日/号、星期、点)

Biểu thị thời gian

Từ vựng / Thời gian
Multiple choice

Chọn cách nói đúng trật tự diễn tả ý: "Thứ Ba, 3 giờ chiều"

Fill in the blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "现在是晚上八___。"

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 八点 / 星期五 / 晚上

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng cho câu sai sau: "5月2025年20日"