连...带...

Đồng thời 连...带...

Cấu trúc đặc biệt
Multiple choice

Chọn câu vận dụng đúng cấu trúc "连...带...":

Fill in the blank

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他连滚___爬地逃出了火场。

Reorder the sentence

Các đáp án dưới đây là những cách sắp xếp khác nhau của cùng một tập từ: 他 / 连拖带拉 / 地 / 把箱子 / 搬走了. Chọn cách sắp xếp đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng hoàn toàn cho câu sai sau: "他连拿背地把行李搬上了车。"