旨在

Nhằm mục đích 旨在

Động từ (动词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "旨在":

Fill in the blank

这次培训活动___丰富员工的专业知识。

Reorder the sentence

Cho tập từ: 该计划 / 旨在 / 促进 / 区域经济发展。 Chọn cách sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai, hãy chọn câu sửa đúng: 这项政策旨在于减少环境污染。