Bổ ngữMultiple choiceChọn câu đúng diễn tả 'Tôi đã làm xong bài tập rồi':
Fill in the blank他听___了,很高兴。(Anh ấy đã nghe hiểu rồi, rất vui.)
Reorder the sentenceSắp xếp các từ sau thành câu đúng, nghĩa 'Tôi chưa tìm thấy chìa khóa': 钥匙 / 没 / 找到 / 我
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai, hãy chọn câu đã sửa đúng: 我没看完了这本书。