时间 & 地点语序

Trật tự từ Thời gian & Địa điểm

Trật tự từ (Word Order)
Multiple choice

Chọn câu đúng diễn tả ý: "Tôi buổi tối học tiếng Trung ở nhà."

Fill in the blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "他明天___学校学习。"

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 你 / 在 / 商店 / 买 / 东西 / 明天

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng cho câu sai sau: "我在家明天吃饭。"