“不但...而且...” & “只要...就...”

Cụm liên từ HSK 3

Liên từ
Multiple choice

Chọn câu đúng cấu trúc 不但...而且...:

Fill in the blank

只要你努力学习,___能通过考试。

Reorder the sentence

Chọn cách sắp xếp đúng của các từ: 只要 / 明天 / 天气好 / 就 / 我们 / 去公园

Find the correct sentence

Câu sau sai, hãy tìm phiên bản sửa đúng: “他不但聪明,也很努力。”