Liên từMultiple choiceChọn câu đúng cấu trúc 不但...而且...:
Fill in the blank只要你努力学习,___能通过考试。
Reorder the sentenceChọn cách sắp xếp đúng của các từ: 只要 / 明天 / 天气好 / 就 / 我们 / 去公园
Find the correct sentenceCâu sau sai, hãy tìm phiên bản sửa đúng: “他不但聪明,也很努力。”