状态补语 (V + 得 + Adj)

Bổ ngữ Trạng thái (状态补语)

Bổ ngữ (Complements)
Multiple choice

Chọn câu đúng diễn tả 'Cô ấy hát rất hay':

Fill in the blank

他写字写___很漂亮。(Anh ấy viết chữ rất đẹp)

Reorder the sentence

Sắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Anh trai lái xe rất cẩn thận': 开车 / 很 / 开 / 得 / 小心 / 哥哥

Find the correct sentence

Câu sau sai, chọn câu sửa đúng: 他游泳得很快。