Liên từ (关联词)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "既然...就...":
Fill in the blankĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 既然身体不舒服,你___去看医生吧。
Reorder the sentenceCác lựa chọn dưới đây được sắp xếp từ cùng một tập từ: 既然 / 大家都同意 / 我们 / 就开始吧. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp.
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai thường gặp, hãy chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: 既然你病了,也在家休息吧。