结构助词 “的”

Trợ từ sở hữu “的”

Trợ từ sở hữu
Multiple choice

Chọn câu đúng diễn tả ý: "Đây là xe của anh trai tôi."

Fill in the blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "这是我___书。"

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 爸爸 / 的 / 我

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng cho câu sai sau: "这是老师书的。"