出于

Xuất phát từ 出于

Giới từ (介词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "出于":

Fill in the blank

___对家人的责任,他放弃了出国的机会。

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu đúng: 出于 / 礼貌 / 没有 / 拒绝 / 他 / 邀请

Find the correct sentence

Câu sau bị sai, hãy chọn phiên bản sửa đúng: "他出于喜欢音乐,选择了这个专业。"