反倒 / 反而

Trái lại 反倒/反而

Phó từ (副词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "反倒 / 反而":

Fill in the blank

批评了他几句,他___更努力了,一点都没生气。

Reorder the sentence

Cho tập từ: 加了工资 / 他 / 反而 / 更不满意了. Chọn cách sắp xếp đúng ngữ pháp trong các phương án dưới đây:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai thường gặp: "多穿了衣服,反而我更冷了。" Chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: