疑问代词 (什么, 谁, 哪, 怎么)

Đại từ nghi vấn (Gì, Ai, Nào, Thế nào)

Đại từ nghi vấn
Multiple choice

Chọn câu hỏi đúng diễn tả ý: "Anh ấy đang làm gì?"

Fill in the blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "你想喝___?"

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 你 / 怎么 / 去 / 学校

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng cho câu sai sau: "什么你喜欢吃?"