简单趋向补语 (V + 来/去)

Bổ ngữ Xu hướng đơn

Bổ ngữ
Multiple choice

Chọn câu đúng diễn tả 'Anh ấy đã về nhà rồi' (người nói không ở nhà cùng anh ấy):

Fill in the blank

妈妈在楼上,你快上___吧!(Mẹ ở tầng trên, con mau lên đi!)

Reorder the sentence

Sắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Anh ấy đã đi xuống rồi (rời khỏi vị trí người nói)': 下去 / 他 / 了 / 已经

Find the correct sentence

Câu sau sai, chọn câu sửa đúng: 他快回去来了。