“因为...所以...” & “虽然...但是...”

Cặp liên từ cơ bản

Liên từ
Multiple choice

Chọn câu đúng dùng cặp liên từ nhượng bộ 'Mặc dù bài này rất khó, nhưng tôi vẫn muốn học':

Fill in the blank

虽然外面很冷,___他还是出去跑步了。(Mặc dù bên ngoài rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài chạy bộ)

Reorder the sentence

Sắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Vì trời tối rồi, nên chúng tôi phải về nhà': 天黑了 / 因为 / 所以 / 我们 / 要回家

Find the correct sentence

Câu sau sai, chọn câu sửa đúng: 虽然今天很热,所以我们还是去游泳了。