Phó từ (副词)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "亲自 / 亲身":
Fill in the blank这件事很重要,你最好___去一趟,别让别人代替。
Reorder the sentenceCho tập từ: 他 / 亲身 / 经历了 / 这次地震. Chọn cách sắp xếp đúng ngữ pháp trong các phương án dưới đây:
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai thường gặp: "这个故事是我亲身听说的。" Chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: