络绎不绝

Nườm nượp không ngớt

Thành ngữ (成语)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "络绎不绝":

Fill in the blank

展览会开幕后,前来参观的人群 ___ ,场面十分热闹。

Reorder the sentence

Đây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 络绎不绝 / 春节期间 / 前来拜年的 / 亲戚朋友. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 每天来买早点的人们非常络绎不绝。