祈使句 “别 / 不要”

Câu cấm đoán (别 / 不要)

Phó từ
Multiple choice

Chọn câu đúng mang nghĩa cấm đoán 'Đừng đóng cửa':

Fill in the blank

考试的时候,___抄同学的答案。(Trong lúc thi, đừng chép đáp án của bạn học)

Reorder the sentence

Sắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Đừng đi chơi nữa': 别 / 出去 / 玩 / 了

Find the correct sentence

Câu sau sai, chọn câu sửa đúng: 别不要迟到!