Bị động (被动)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "为...所...":
Fill in the blank这种做法___社会各界所批评。
Reorder the sentenceCho tập từ: 这次危机 / 为 / 全体员工 / 所 / 重视。 Chọn cách sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp:
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai, hãy chọn câu sửa đúng: 这本书被广大读者所喜爱。