悬崖勒马

Kịp thời hối cải

Thành ngữ (成语)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "悬崖勒马":

Fill in the blank

在犯罪的边缘,他被朋友及时劝阻,___ ,避免了牢狱之灾。

Reorder the sentence

Đây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 及时 / 公司 / 悬崖勒马 / 在破产边缘 / 停止了盲目投资. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 他及时悬崖勒马了,没有继续做违法的事。