再 vs 又

Phân biệt 再 vs 又

Phân biệt từ
Multiple choice

Chọn câu đúng diễn tả hành động lặp lại đã xảy ra trong quá khứ: 'Tối qua anh ấy lại gọi điện cho tôi nữa'

Fill in the blank

下个星期我___去北京玩。(Tuần sau tôi lại đi Bắc Kinh chơi nữa - chưa xảy ra)

Reorder the sentence

Sắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Sáng nay anh ấy lại đến muộn nữa (đã xảy ra)': 迟到 / 又 / 今天早上 / 他 / 了

Find the correct sentence

Câu sau sai, chọn câu sửa đúng: 明天我又去看医生。