动态助词 “了”

Trợ từ hoàn thành “了”

Trợ từ động thái
Multiple choice

Chọn câu đúng diễn tả ý: "Tôi đã ăn cơm rồi."

Fill in the blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "他去___中国。"

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 我 / 了 / 一 / 苹果 / 买 / 个

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng cho câu sai sau: "他了去学校。"