毋庸置疑

Không thể nghi ngờ 毋庸

Thành ngữ (成语)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "毋庸置疑":

Fill in the blank

他的努力和才华,大家都看在眼里,这一点是___的。

Reorder the sentence

Cho tập từ: 这次实验 / 的 / 成功 / 毋庸置疑。 Chọn cách sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai, hãy chọn câu sửa đúng: 他的能力毋庸置疑很强。