无非是

Chẳng qua chỉ là 无非

Phó từ (副词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "无非是":

Fill in the blank

孩子不肯吃饭,原因___是饭菜不合口味。

Reorder the sentence

Cho tập từ: 他迟到的原因 / 无非是 / 堵车 / 罢了。 Chọn cách sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai, hãy chọn câu sửa đúng: 她抱怨无非是就是工作太累。