未免

Hơi quá 未免

Phó từ (副词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "未免":

Fill in the blank

这个要求___太高了,我们很难做到。

Reorder the sentence

Cho tập từ: 这次处罚 / 对他来说 / 未免 / 太重了. Chọn cách sắp xếp đúng ngữ pháp trong các phương án dưới đây:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai thường gặp: "这个价格未免贵太了。" Chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: