Cấu trúc đặc biệtMultiple choiceChọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "以...为...":
Fill in the blank这份计划以环保___核心理念。
Reorder the sentenceCho tập từ: 这家公司 / 以 / 客户满意度 / 为 / 衡量标准。 Chọn cách sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp:
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai, hãy chọn câu sửa đúng: 这次改革为提高效率以目标。