本着

Vốn dĩ 本着

Giới từ (介词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "本着" (không trùng ví dụ mẫu):

Fill in the blank

___ 公平公正的原则,评委对每位选手进行了严格打分。

Reorder the sentence

Đây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 本着 / 服务群众的 / 宗旨 / 社区 / 开展了 / 志愿活动. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 公司本着了诚信经营,赢得了客户的信任。