Thành ngữ (成语)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "刻不容缓":
Fill in the blank洪水即将淹没村庄,转移居民的工作 ___ 。
Reorder the sentenceĐây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 刻不容缓 / 治理 / 大气污染 / 已经. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 修复这座古桥的工作非常刻不容缓。