Thành ngữ (成语)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "统筹兼顾":
Fill in the blank在制定扶贫政策中,需要 ___ 经济发展与生态保护之间的关系。
Reorder the sentenceĐây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 统筹兼顾 / 在编制预算中 / 各部门的 / 需要 / 需求. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 领导干部要统筹兼顾了长远利益和短期利益。