Động từ (动词)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "予以":
Fill in the blank对于表现优秀的员工,公司将___表彰。
Reorder the sentenceCho tập từ: 相关部门 / 对 / 此事 / 已经 / 予以 / 高度重视。 Chọn cách sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp:
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai, hãy chọn câu sửa đúng: 对于优秀学生,学校将予以奖。