Thành ngữ (成语)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "微不足道":
Fill in the blank跟科学家们的重大发现比起来,我这个小小的发现简直 ___ 。
Reorder the sentenceĐây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 微不足道 / 与国家的发展相比 / 个人的困难 / 都. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 这些成绩很微不足道,不值得骄傲。