难怪 / 怪不得

Thảo nào 难怪/怪不得

Phó từ (副词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "难怪 / 怪不得":

Fill in the blank

他最近一直在加班,___这么累。

Reorder the sentence

Cho tập từ: 下了一整天雨 / 难怪 / 路上这么滑. Chọn cách sắp xếp đúng ngữ pháp trong các phương án dưới đây:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai thường gặp: "难怪他生病了,吃坏了肚子。" Chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: