Thành ngữ (成语)Multiple choiceChọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "突飞猛进":
Fill in the blank近十年来,这座城市的经济 ___ ,居民生活水平大幅提高。
Reorder the sentenceĐây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 这些年 / 突飞猛进 / 我国的 / 航天技术. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:
Find the correct sentenceCâu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 这几年他的写作能力突飞猛进地提高了。