必定 / 必然

Chắc chắn 必定/必然

Phó từ (副词)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng đúng cấu trúc "必定 / 必然":

Fill in the blank

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 做事不认真,___会出问题。

Reorder the sentence

Các đáp án dưới đây là những cách sắp xếp khác nhau của cùng một tập từ: 缺乏锻炼 / 身体 / 必定 / 变差. Chọn cách sắp xếp đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng hoàn toàn cho câu sai sau: "他不努力,成绩会必定下降。"