“越来越...” 结构

Cấu trúc 越来越...

Cấu trúc đặc biệt
Multiple choice

Chọn câu đúng cấu trúc 越来越...:

Fill in the blank

冬天到了,天气___冷了。

Reorder the sentence

Chọn cách sắp xếp đúng của các từ: 这个 / 城市 / 越来越 / 漂亮 / 了

Find the correct sentence

Câu sau sai, hãy tìm phiên bản sửa đúng: “他越来越忙起来了。”