“是...的” 强调句

Cấu trúc nhấn mạnh 是...的

Cấu trúc đặc biệt
Multiple choice

Chọn câu đúng nhấn mạnh thời gian, diễn tả ý: "Tôi học tiếng Trung năm ngoái." (nhấn mạnh mốc thời gian)

Fill in the blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "我是昨天来___。"

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 他 / 是 / 坐 / 车 / 来 / 的

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng cho câu sai sau: "我是来坐火车的。"