画蛇添足

Vẽ rắn thêm chân

Thành ngữ (成语)
Multiple choice

Chọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "画蛇添足":

Fill in the blank

合同条款已经很清楚了,你又加了这一条,简直是 ___ 。

Reorder the sentence

Đây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 纯属 / 这个建议 / 画蛇添足 / 对于完善的方案来说. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:

Find the correct sentence

Câu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 这个装饰画蛇添足得非常明显。