能愿动词 (想, 要, 能, 会)

Động từ năng nguyện 1

Động từ
Multiple choice

Chọn câu đúng diễn tả ý: "Tôi muốn uống nước."

Fill in the blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "我___做菜,妈妈教过我。"

Reorder the sentence

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 你 / 去 / 明天 / 能 / 吗

Find the correct sentence

Tìm câu đã sửa đúng cho câu sai sau: "我要骑自行车,因为哥哥教过我。"