不得了
bùdéliǎo
Nghĩa tiếng Việt

Rất nghiêm trọng; ghê gớm; kinh khủng (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc nhấn mạnh mức độ).

Từ loạitính từ

Các chữ cấu thành