Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
不得了
不得了
不
得
了
bùdéliǎo
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Rất nghiêm trọng; ghê gớm; kinh khủng (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc nhấn mạnh mức độ).
Part of speech
adjective
Composing characters
不
bù
—
得
děi
—
了
liǎo
—