Số → chữ Hán
Chuyển số sang chữ số Trung Quốc — số thường và đại tả tài chính.
Số thường
—
Đại tả tài chính
—
Quy tắc chuyển số sang chữ Hán
Số trong tiếng Trung được ghép từ các chữ số cơ bản và đơn vị hàng. Nắm vài quy tắc dưới đây là bạn có thể đọc – viết hầu hết các con số.
Chữ số cơ bản
- 零líng0
- 一yī1
- 二èr2
- 三sān3
- 四sì4
- 五wǔ5
- 六liù6
- 七qī7
- 八bā8
- 九jiǔ9
Đơn vị hàng
- 十shíChục (10)
- 百bǎiTrăm (100)
- 千qiānNghìn (1.000)
- 万wànVạn (10.000)
- 亿yìỨc (100 triệu)
Quy tắc đặc biệt
- Hàng chục 10–19 bỏ “一”15 → 十五Từ 100 trở lên thì giữ lại: 110 → 一百一十.
- Số 0 ở giữa đọc 零1.001 → 一千零一Nhiều số 0 liên tiếp chỉ đọc 零 một lần: 100.000.001 → 一亿零一.
- Tách nhóm theo 万 / 亿123.400.000 → 一亿二千三百四十万Tiếng Trung tách mỗi 4 chữ số (万 = 10⁴, 亿 = 10⁸), khác cách tách 3 chữ số quen thuộc.
- Số âm thêm 负-8 → 负八负 (fù) đặt ở đầu chuỗi.
- Thập phân dùng 点12,5 → 十二点五Sau 点 (diǎn) đọc lần lượt từng chữ số: 0,07 → 零点零七.
- Đại tả tài chính (大写)1.234 → 壹仟贰佰叁拾肆Bộ chữ chống sửa số (壹贰叁… 仟萬億) dùng trên hoá đơn, séc, hợp đồng.
Lưu ý: công cụ dùng 二 (èr) cho số 2 — ví dụ 200 → 二百. Trong khẩu ngữ đôi khi dùng 两 (liǎng), ví dụ 两百.