结果补语 (V + Ckq)

Bổ ngữ Kết quả (结果补语)

Bổ ngữ
Trắc nghiệm

Chọn câu đúng diễn tả 'Tôi đã làm xong bài tập rồi':

Điền từ

他听___了,很高兴。(Anh ấy đã nghe hiểu rồi, rất vui.)

Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng, nghĩa 'Tôi chưa tìm thấy chìa khóa': 钥匙 / 没 / 找到 / 我

Tìm câu đúng

Câu sau có lỗi sai, hãy chọn câu đã sửa đúng: 我没看完了这本书。