HSK 4 Vocabulary

1045 words to learn at the academic acceleration level.

particle
āÀ
爱情
noun
àiqíngTình yêu
爱心
noun
àixīnLòng yêu thương
verb
ànNhấn
preposition
ànTheo
安检
verb
ānjiǎnKiểm tra an ninh
安排
verb
ānpáiSắp xếp
安排
noun
ānpáiSự sắp xếp
按时
adverb
ànshíĐúng giờ
按照
preposition
ànzhàoTheo
白酒
noun
báijiǔRượu trắng
办公
verb
bàngōngLàm việc văn phòng
办事
verb
bàn∥shìXử lý công việc
adjective
bàngTuyệt vời
noun
bàngCây gậy
办理
verb
bànlǐLàm
verb
bàoÔm
报名
verb
bàomíngĐăng ký
保护
verb
bǎohùBảo vệ
报考
verb
bàokǎoĐăng ký thi
抱歉
adjective
bàoqiànÁy náy
保证
verb
bǎozhèngĐảm bảo
保证
noun
bǎozhèngSự đảm bảo
measure word
bèiLần
verb
bēiVác
背包
noun
bēibāoBa lô
北部
noun
běibùMiền Bắc
adjective
bènNgốc
本科
noun
běnkēHệ đại học chính quy
本来
adverb
běnláiVốn dĩ
毕业
verb
bì∥yèTốt nghiệp
便于
verb
biànyúTiện cho
noun
biǎoBảng
表格
noun
biǎogéBiểu mẫu
表示
verb
biǎoshìBiểu thị
表现
verb
biǎoxiànThể hiện
表现
noun
biǎoxiànBiểu hiện
表扬
verb
biǎoyángKhen ngợi
标准
noun
biāozhǔnTiêu chuẩn
标准
adjective
biāozhǔnChuẩn
conjunction
bìng
adverb
bìngHoàn toàn
饼干
noun
bǐnggānBánh quy
并且
conjunction
bìngqiěHơn nữa
笔试
noun
bǐshìKỳ thi viết
毕业生
noun
bìyèshēngSinh viên
鼻子
noun
bíziMũi
播放
verb
bōfàngPhát
博士
noun
bóshìTiến sĩ
noun
Bước
noun
Bộ phận
measure word
Bộ
不必
adverb
búbìKhông cần thiết phải
不便
adjective
búbiànBất tiện
不得不
adverb
bùdébùKhông thể không
不断
adverb
búduànKhông ngừng
部分
noun
bùfenBộ phận
不够
adjective
búgòuKhông đủ
不管
conjunction
bùguǎnBất kể
不光
adverb
bùguāngKhông chỉ