Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
啊
啊
ā
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
À, a (từ cảm thán biểu thị ngạc nhiên, tán thưởng, biểu cảm)
Part of speech
particle